音長

yīn cháng âm trường

Hán Việt: âm trường · Pinyin: yīn cháng

Tổng quan

thời lượng âm | độ dài của nốt nhạc trường âm。聲音的長短,是由發聲體振動持續時間的長短決定的。

Cấu tạo: (âm) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời lượng âm | độ dài của nốt nhạc trường âm。聲音的長短,是由發聲體振動持續時間的長短決定的。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲音持續的長短。為語音四要素之一。音長決定於顫動時間延續的久暫。在某些語言中,在音質、音高、音重基本相同的的情況下,音長的不同往往可以區別詞彙意義或語法意義。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声音的长短,是由发声体振动持续时间的长短决定的。

Eng

  • CC-CEDICT sound duration|length of a musical note
  • Cihui sound duration; length of a musical note