音階

yīn jiē âm giai

Hán Việt: âm giai · Pinyin: yīn jiē

Tổng quan

thang âm

Cấu tạo: (âm) + (giai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thang âm
  • Cihui âm giai âm giai ☆Một chuỗi âm thanh sếp theo thứ tự cao thấp (gamme, musical scale).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以一音為基音,將其他音依高低次序排列而成的一組音列。為英語scale的意譯。常見的有大、小調音階,五聲音階等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以一定的调式或标准,按音高次序向上或向下排列成的一组音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以一定的调式或标准,按音高次序向上或向下排列成的一组音。

Eng

  • CC-CEDICT musical scale
  • Cihui musical scale

ja

  • JMdict scale