音韻

yīn yùn âm vận

Hán Việt: âm vận · Pinyin: yīn yùn

Tổng quan

âm nhạc | vần điệu và nhịp điệu | thanh mẫu, 音, và vận mẫu và thanh điệu, 韻|韵, của một chữ Hán | âm vị

Cấu tạo: (âm) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm nhạc | vần điệu và nhịp điệu | thanh mẫu, 音, và vận mẫu và thanh điệu, 韻|韵, của một chữ Hán | âm vị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由聲母、韻母和聲調構成的漢字字音。也稱為「聲韻」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"音韵"。

Eng

  • CC-CEDICT music|rhyme and rhythm|initial, 音[yin1], and final and tone, 韻|韵[yun4], of a Chinese character|phoneme
  • Cihui music; rhyme and rhythm; initial, 音, and final and tone, 韻|韵, of a Chinese character; phoneme

ja

  • JMdict phoneme|vocal sound|tone (quality)|timbre|initial and final (in Chinese syllable structure)