音韻學

yīn yùn xué âm vận học

Hán Việt: âm vận học · Pinyin: yīn yùn xué

Tổng quan

ngữ âm học tiếng Trung (cũng liên quan đến vần trong thơ ca)

Cấu tạo: (âm) + (vận) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngữ âm học tiếng Trung (cũng liên quan đến vần trong thơ ca)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.研究人類語言音韻結構的學問。 2.聲韻學的別名。參見「聲韻學」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语言学的一个部门,研究语音结构和语音演变。也称声韵学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语言学的一个部门,研究语音结构和语音演变。也称声韵学。

Eng

  • CC-CEDICT Chinese phonetics (concerned also with rhyme in poetry)
  • Cihui Chinese phonetics (concerned also with rhyme in poetry)