音響

yīn xiǎng âm hưởng

Hán Việt: âm hưởng · Pinyin: yīn xiǎng

Tổng quan

âm thanh | âm học | hệ thống âm thanh | âm thanh hi-fi | hệ thống âm thanh nổi | viết tắt của 組合音響|组合音响

Cấu tạo: (âm) + (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm thanh | âm học | hệ thống âm thanh | âm thanh hi-fi | hệ thống âm thanh nổi | viết tắt của 組合音響|组合音响

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.聲音及回響。《文選.古詩十九首.西北有高樓》:「上有絃歌聲,音響一何悲!」 2.無線電收音機、電唱機等發音收音設備的總稱。 3.一種表演藝術的創作手法。參見「音響效果」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声音; 指诗文的声韵效果; 犹消息,踪迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.声音。 2.指诗文的声韵效果。 3.犹消息,踪迹。

Eng

  • CC-CEDICT sound; acoustics; audio|hi-fi system; stereo sound system (abbr. for 組合音響|组合音响[zu3 he2 yin1 xiang3])
  • Cihui sound; acoustics; audio; hi-fi system; stereo sound system (abbr. for 組合音響|组合音响)

ja

  • JMdict sound|noise|audio|acoustics|reverberation