音響學

âm hưởng học

Hán Việt: âm hưởng học

Tổng quan

âm học, (số nhiều) độ vang âm (của một rạp hát, rạp chiếu bóng...)

Cấu tạo: (âm) + (hưởng) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm học, (số nhiều) độ vang âm (của một rạp hát, rạp chiếu bóng...)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究聲音現象如音波、反射、共振等的學科。也稱為「聲學」、「音學」。

Eng

  • Cihui 音響學 īnxiǎngxué n. acoustics