音驛

yīn yì âm dịch

Hán Việt: âm dịch · Pinyin: yīn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书信传递。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书信传递。