韻尾

yùn wěi vận vĩ

Hán Việt: vận vĩ · Pinyin: yùn wěi

Tổng quan

(ngữ âm) âm cuối, phần của âm tiết theo sau âm chính (ví dụ: "u" trong kòu hoặc "n" trong běn)

Cấu tạo: (vận) + (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngữ âm) âm cuối, phần của âm tiết theo sau âm chính (ví dụ: "u" trong kòu hoặc "n" trong běn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 韻母的收尾部分。如韻母ai、ei的i,韻母an的n。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指韵母的收尾部分。参见"韵母"。

Eng

  • CC-CEDICT (phonology) coda, the part of a syllable that follows its vocalic nucleus (e.g. u in kòu or n in běn)
  • Cihui (phonology) coda, the part of a syllable that follows its vocalic nucleus (e.g. "u" in kòu or "n" in běn)

ja

  • JMdict yunwei (secondary vowel or consonant following the primary vowel of a Chinese character)