韻府 vận phủ Hán Việt: vận phủ Tổng quan Cấu tạo: 韻 (vận) + 府 (phủ)Hán Việtvận phủCấu tạo韻 + 府 · vận + phủ nghĩa thành phần: vận + phủ Nghĩa EngCihui 韻府 ùnfǔ n. dictionary of rhymes