韻度

yùn dù vận độ

Hán Việt: vận độ · Pinyin: yùn dù

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风韵气度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风韵气度。

Eng

  • Cihui 韻度 ùndù n. 1. outer appearance 2. posture