韵律学

yùn lǜ xuévận luật học

Hán Việt: vận luật học · Pinyin: yùn lǜ xué

Tổng quan

môn vận luật phép làm thơ

Cấu tạo: 韻 (vận) + 律 (luật) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn prosody; prosodics

Eng

  • Cihui 韻律學 ùnlǜxué n. prosody; prosodics

Đức

  • Handedict prosodisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

韵律学的 · 韵律学者 · 韵律的 · 韵律论 · 韵律 · 韵律体操 · 韵律研究 · 韻律體操