韻悠悠

yùn yōu yōu vận du du

Hán Việt: vận du du · Pinyin: yùn yōu yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (du) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声响舒缓悠扬; 比喻香气飘散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.声响舒缓悠扬。 2.比喻香气飘散。