韻的 vận đích Hán Việt: vận đích Tổng quan Cấu tạo: 韻 (vận) + 的 (đích)Hán Việtvận đíchCấu tạo韻 + 的 · vận + đích nghĩa thành phần: vận + đích Nghĩa EngCihui 韻的 ùn de attr. <lg.> metrical