韵的 vận đích Hán Việt: vận đích Tổng quan Cấu tạo: 韻 (vận) + 的 (đích)Hán Việtvận đíchTừ loạitínhCấu tạo韻 + 的 · vận + đích nghĩa thành phần: vận + đích Nghĩa ViệtBiên soạn metricalEngCihui 韻的 ùn de attr. <lg.> metrical Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情