韻語
vận ngữ
Hán Việt: vận ngữ · Pinyin: yùn yǔ
Tổng quan
ngôn ngữ có vần
Nghĩa
Việt
- Cihui ngôn ngữ có vần
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 押韻的語句。指詩、詞、曲等。《南史.卷一九.謝靈運傳》:「嘗於江陵寄書與宗人何勗,以韻語序義慶州府僚佐。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指合韵律的文词。特指诗词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指合韵律的文词。特指诗词。
Eng
- CC-CEDICT rhymed language
- Cihui rhymed language
ja
- JMdict rhyme in a Chinese poem