韻調

yùn diào vận điều

Hán Việt: vận điều · Pinyin: yùn diào

Tổng quan

vần điệu | ngữ điệu

Cấu tạo: (vận) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vần điệu | ngữ điệu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气韵格调; 亦作"韵调"。音调; 引申为腔调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气韵格调。 2.亦作"韵调"。音调。 3.引申为腔调。

Eng

  • CC-CEDICT rhyme and tone|intonation
  • Cihui rhyme and tone; intonation