韻部

yùn bù vận bộ

Hán Việt: vận bộ · Pinyin: yùn bù

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 韵书中把同韵的字归在一起成为一部。如《广韵》分韵为二百零六部,《平水韵》分为一百零六部,《中原音韵》分为十九部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.韵书中把同韵的字归在一起成为一部。如《广韵》分韵为二百零六部,《平水韵》分为一百零六部,《中原音韵》分为十九部。

Eng

  • Cihui 韻部 ùnbù n. <lg.> 1. final segment 2. category of words sharing the same final 3. rhyme class/category