韶令 sháo lìng · thiều lệnh Hán Việt: thiều lệnh · Pinyin: sháo lìng Tổng quan Cấu tạo: 韶 (thiều) + 令 (lệnh)Pinyinsháo lìngHán Việtthiều lệnhCấu tạo韶 + 令 · thiều + lệnh nghĩa thành phần: thiều + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聪慧;美好。Tân Hoa Tự Điển 1.聪慧;美好。