韶發 sháo fā · thiều phát Hán Việt: thiều phát · Pinyin: sháo fā Tổng quan Cấu tạo: 韶 (thiều) + 發 (phát)Pinyinsháo fāHán Việtthiều phátCấu tạo韶 + 發 · thiều + phát nghĩa thành phần: thiều + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹美发。Tân Hoa Tự Điển 1.犹美发。