韶子 thiều tử Hán Việt: thiều tử Tổng quan chôm chôm Cấu tạo: 韶 (thiều) + 子 (tử)Hán Việtthiều tửCấu tạo韶 + 子 · thiều + tử nghĩa thành phần: thiều + tử Nghĩa ViệtCihui chôm chômEngCihui 韶子 sháozi n. <bot.> a subtropical fruit akin to the lichee M:²kē/¹kē