韶景

sháo jǐng thiều cảnh

Hán Việt: thiều cảnh · Pinyin: sháo jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiều) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指春景; 好时光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指春景。 2.好时光。

Eng

  • Cihui 韶景 háojǐng n. beauties of spring