韶潤 sháo rùn · thiều nhuận Hán Việt: thiều nhuận · Pinyin: sháo rùn Tổng quan Cấu tạo: 韶 (thiều) + 潤 (nhuận)Pinyinsháo rùnHán Việtthiều nhuậnCấu tạo韶 + 潤 · thiều + nhuận nghĩa thành phần: thiều + nhuận