韶濩 thiều hoạch Hán Việt: thiều hoạch Tổng quan Cấu tạo: 韶 (thiều) + 濩 (hoạch)Hán Việtthiều hoạchCấu tạo韶 + 濩 · thiều + hoạch nghĩa thành phần: thiều + hoạch