韶腦 sháo nǎo · thiều não Hán Việt: thiều não · Pinyin: sháo nǎo Tổng quan Cấu tạo: 韶 (thiều) + 腦 (não)Pinyinsháo nǎoHán Việtthiều nãoCấu tạo韶 + 腦 · thiều + não nghĩa thành phần: thiều + não