韶舞 sháo wǔ · thiều vũ Hán Việt: thiều vũ · Pinyin: sháo wǔ Tổng quan Cấu tạo: 韶 (thiều) + 舞 (vũ)Pinyinsháo wǔHán Việtthiều vũCấu tạo韶 + 舞 · thiều + vũ nghĩa thành phần: thiều + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舜时乐舞名; 亦作"韶武"。明代教坊司官职。掌管乐舞。Tân Hoa Tự Điển 1.舜时乐舞名。 2.亦作"韶武"。明代教坊司官职。掌管乐舞。