韶艾 sháo ài · thiều ngải Hán Việt: thiều ngải · Pinyin: sháo ài Tổng quan Cấu tạo: 韶 (thiều) + 艾 (ngải)Pinyinsháo àiHán Việtthiều ngảiCấu tạo韶 + 艾 · thiều + ngải nghĩa thành phần: thiều + ngải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年轻貌美。Tân Hoa Tự Điển 1.年轻貌美。