韶警

sháo jǐng thiều cảnh

Hán Việt: thiều cảnh · Pinyin: sháo jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiều) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹聪明伶俐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹聪明伶俐。