韶道 sháo dào · thiều đạo Hán Việt: thiều đạo · Pinyin: sháo dào Tổng quan Cấu tạo: 韶 (thiều) + 道 (đạo)Pinyinsháo dàoHán Việtthiều đạoCấu tạo韶 + 道 · thiều + đạo nghĩa thành phần: thiều + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唠叨。Tân Hoa Tự Điển 1.唠叨。