韶陔

sháo gāi thiều cai

Hán Việt: thiều cai · Pinyin: sháo gāi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiều) + (cai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《韶》乐和《南陔》的合称。亦泛指古乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《韶》乐和《南陔》的合称。亦泛指古乐。