韶陽 sháo yáng · thiều dương Hán Việt: thiều dương · Pinyin: sháo yáng Tổng quan Cấu tạo: 韶 (thiều) + 陽 (dương)Pinyinsháo yángHán Việtthiều dươngCấu tạo韶 + 陽 · thiều + dương nghĩa thành phần: thiều + dương