韶雅

sháo yǎ thiều nhã

Hán Việt: thiều nhã · Pinyin: sháo yǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiều) + (nhã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《韶》乐和《雅》乐的合称; 俊美优雅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《韶》乐和《雅》乐的合称。 2.俊美优雅。