韶韶擺擺

sháo sháo bǎi bǎi thiều thiều bãi bãi

Hán Việt: thiều thiều bãi bãi · Pinyin: sháo sháo bǎi bǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiều) + (thiều) + (bãi) + (bãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓不服管教,从中阻梗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓不服管教,从中阻梗。

Eng

  • Cihui 韶韶擺擺 háosháobǎibǎi r.f. nag; din