韶韶擺擺 sháo sháo bǎi bǎi · thiều thiều bãi bãi Hán Việt: thiều thiều bãi bãi · Pinyin: sháo sháo bǎi bǎi Tổng quan Cấu tạo: 韶 (thiều) + 韶 (thiều) + 擺 (bãi) + 擺 (bãi)Pinyinsháo sháo bǎi bǎiHán Việtthiều thiều bãi bãiCấu tạo韶 + 韶 + 擺 + 擺 · thiều + thiều + bãi + bãi nghĩa thành phần: thiều + thiều + bãi + bãi Nghĩa EngCihui 韶韶擺擺 háosháobǎibǎi r.f. nag; din