韶顏

sháo yán thiều nhan

Hán Việt: thiều nhan · Pinyin: sháo yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thiều) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好的容貌; 比喻青春年少。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好的容貌。 2.比喻青春年少。

Eng

  • Cihui 韶顏 háoyán n. beautiful face