韶齒 sháo chǐ · thiều xỉ Hán Việt: thiều xỉ · Pinyin: sháo chǐ Tổng quan Cấu tạo: 韶 (thiều) + 齒 (xỉ)Pinyinsháo chǐHán Việtthiều xỉCấu tạo韶 + 齒 · thiều + xỉ nghĩa thành phần: thiều + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"韶颜稚齿"。