韻值 vận trị Hán Việt: vận trị Tổng quan Cấu tạo: 韻 (vận) + 值 (trị)Hán Việtvận trịCấu tạo韻 + 值 · vận + trị nghĩa thành phần: vận + trị Nghĩa EngCihui 韻值 ùnzhí n. <lg.> rhyme value