韻圖 vận đồ Hán Việt: vận đồ Tổng quan Cấu tạo: 韻 (vận) + 圖 (đồ)Hán Việtvận đồCấu tạo韻 + 圖 · vận + đồ nghĩa thành phần: vận + đồ Nghĩa EngCihui 韻圖 ùntú n. <lg.> rhyme chart/table M:¹zhāng