韻度
vận độ
Hán Việt: vận độ · Pinyin: yùn dù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 風度。南朝宋.劉義慶《世說新語.任誕》:「阮渾長成,風氣韻度似父,亦欲作達。」
Eng
- Cihui 韻度 ùndù n. 1. outer appearance 2. posture
Hán Việt: vận độ · Pinyin: yùn dù