韻數 vận sổ Hán Việt: vận sổ Tổng quan Cấu tạo: 韻 (vận) + 數 (sổ)Hán Việtvận sổCấu tạo韻 + 數 · vận + sổ nghĩa thành phần: vận + sổ Nghĩa EngCihui 韻數 ùnshuò n. <lg.> number of rhyme