韻部
vận bộ
Hán Việt: vận bộ · Pinyin: yùn bù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在韻書中將同一韻的字,歸類為一部,稱為「韻部」。如廣韻一書將韻分成二百零六部。
Eng
- Cihui 韻部 ùnbù n. <lg.> 1. final segment 2. category of words sharing the same final 3. rhyme class/category