韻類
vận loại
Hán Việt: vận loại · Pinyin: yùn lèi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將韻書中的韻經系聯後,分出開、齊、合、撮的類別。
Eng
- Cihui 韻類 ùnlèi n. <lg.> 1. rhyme group 2. classification of <i>Guǎngyùn</i> rhymes according to <i>sìhū</i>