響兒
hưởng nhi
Hán Việt: hưởng nhi · Pinyin: xiǎng r
Tổng quan
tiếng động
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếng động
- Cihui tiếng động。響聲。 聽不見響兒了。 không nghe thấy tiếng động nữa.
Eng
- Cihui 響兒 xiǎngr n. <coll.> noise; sound
Hán Việt: hưởng nhi · Pinyin: xiǎng r
tiếng động