響器

xiǎng qì hưởng khí

Hán Việt: hưởng khí · Pinyin: xiǎng qì

Tổng quan

nhạc cụ gõ

Cấu tạo: (hưởng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạc cụ gõ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鐃鈸鑼鼓等打擊樂器。《西遊記》第一二回:「吩咐住了音樂響器。下了車輦,引著多官,拜佛拈香。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铙﹑钹﹑锣﹑鼓等打击乐器的统称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铙﹑钹﹑锣﹑鼓等打击乐器的统称。

Eng

  • CC-CEDICT percussion instrument
  • Cihui percussion instrument