響屁

xiǎng pì hưởng thí

Hán Việt: hưởng thí · Pinyin: xiǎng pì

Tổng quan

đánh rắm to

Cấu tạo: (hưởng) + (thí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh rắm to

Eng

  • CC-CEDICT loud fart
  • Cihui loud fart