響房 hưởng phòng Hán Việt: hưởng phòng Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 房 (phòng)Hán Việthưởng phòngCấu tạo響 + 房 · hưởng + phòng nghĩa thành phần: hưởng + phòng Nghĩa EngCihui 響房 iǎngfáng n. <trad.> playing music and drums in front of the bridal chamber on the wedding day