響振 xiǎng zhèn · hưởng chấn Hán Việt: hưởng chấn · Pinyin: xiǎng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 振 (chấn)Pinyinxiǎng zhènHán Việthưởng chấnCấu tạo響 + 振 · hưởng + chấn nghĩa thành phần: hưởng + chấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 極大的聲音。《西遊記》第四四回:「悟空,是那裡這等響振?」