響排

hưởng bài

Hán Việt: hưởng bài

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (bài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳統戲劇在排戲的最後階段,配合樂器,加入音效所作的排練。響排時除了演員不化妝著戲服外,一切都與正式演出時無異。

Eng

  • Cihui 響排 iǎngpái n. <thea.> rehearsal with orchestral accompaniment