響效 xiǎng xiào · hưởng hiệu Hán Việt: hưởng hiệu · Pinyin: xiǎng xiào Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 效 (hiệu)Pinyinxiǎng xiàoHán Việthưởng hiệuCấu tạo響 + 效 · hưởng + hiệu nghĩa thành phần: hưởng + hiệu