響榻 xiǎng tà · hưởng tháp Hán Việt: hưởng tháp · Pinyin: xiǎng tà Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 榻 (tháp)Pinyinxiǎng tàHán Việthưởng thápCấu tạo響 + 榻 · hưởng + tháp nghĩa thành phần: hưởng + tháp