響炕 hưởng kháng Hán Việt: hưởng kháng Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 炕 (kháng)Hán Việthưởng khángCấu tạo響 + 炕 · hưởng + kháng nghĩa thành phần: hưởng + kháng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 北方砌炕,外多用磚,中間填土;其內外以磚砌成,中留空隙的炕,稱為「響炕」。EngCihui 響炕 iǎngkàng n. brick bed that can be heated from below