響皮 hưởng bì Hán Việt: hưởng bì Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 皮 (bì)Hán Việthưởng bìCấu tạo響 + 皮 · hưởng + bì nghĩa thành phần: hưởng + bì Nghĩa EngCihui 響皮 iǎngpí n. deep-fried pig skin